tham gia, tham, viếng
On'yomi (音読み)
- サン
- シン
Kun'yomi (訓読み)
- まい.る
- まい.って
- み.える
- み.せる
Về kanji này
Kanji 「参」 có nghĩa chính là tham gia, gia nhập hoặc thăm viếng. Kanji này thường được dùng như một động từ hơn là danh từ. Ví dụ, từ 参加 (さんか) có nghĩa là tham gia, chỉ việc tham gia một sự kiện hoặc hoạt động. Một từ khác là 参見 (さんけん), nghĩa là tham khảo, được sử dụng khi bạn muốn xem xét hoặc kiểm tra một cái gì đó. Cuối cùng, từ 参照 (さんしょう) cũng mang nghĩa tham khảo, thường dùng trong văn bản và nghiên cứu. Lưu ý rằng kanji này có thể dùng ở nhiều bối cảnh khác nhau, vì vậy việc hiểu rõ nghĩa của nó sẽ giúp bạn sử dụng linh hoạt hơn.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
明日、会議に参ります。
Ngày mai, tôi sẽ tham dự cuộc họp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- participate, join, visit
- Tiếng Việt
- tham gia, tham, viếng
- 日本語
- 参加する, 訪れる, 行く
- 한국어
- 참여하다, 방문하다
- 中文
- 参加, 访问
- id
- berpartisipasi, mengunjungi
- th
- เข้าร่วม, เยี่ยมชม
- es
- participar, visitar
- fr
- participer, visiter
- de
- teilnehmen, besuchen
- pt
- participar, visitar
Từ ghép phổ biến
- 参加participation
- 三three
- 参見reference
- 参照reference
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.