N1Danh từ
陪侍
ばいじ
Nghĩa
- 1.người hầu
- 2.hầu hạ giới quý
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- retainer, attending on the nobility
- Tiếng Việt
- người hầu, hầu hạ giới quý
- 日本語
- 家来, 貴族に仕える
- 한국어
- 신하, 귀족을 모시다
- 中文
- 侍卫, 侍奉贵族
- Bahasa Indonesia
- pembantu
- ภาษาไทย
- ผู้ติดตาม
- Español
- retainer
- Français
- retourner
- Deutsch
- Vasall
- Português
- subordinado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.