N1Danh từ
陪従
ばいじゅう
Nghĩa
- 1.hầu hạ
- 2.tham dự
- 3.đi cùng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- waiting upon, attending on, accompanying
- Tiếng Việt
- hầu hạ, tham dự, đi cùng
- 日本語
- 待機する, 同行する, 付き添う
- 한국어
- 대기하다, 와서 돕다, 동행하다
- 中文
- 伺候, 出席, 陪伴
- Bahasa Indonesia
- menunggu atasan
- ภาษาไทย
- รอผู้บังคับบัญชา
- Español
- atender a superiores
- Français
- attendre des supérieurs
- Deutsch
- Warten auf Vorgesetzte
- Português
- aguardando superiores
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.