Từ vựng
N1Danh từ

陪乗

ばいじょう

Nghĩa

  • 1.cùng đi xe (với cấp trên)
  • 2.đi cùng cấp trên trên xe

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
riding in the same carriage (car) (with a superior), attending on (one's superior) in the same carriage
Tiếng Việt
cùng đi xe (với cấp trên), đi cùng cấp trên trên xe
日本語
上司と同じ車両に乗る, 上司に同行する
한국어
상관과 같은 차를 타다, 상관과 함께 차에 탑승하다
中文
与上司同乘(同车), 在同车里侍奉(上司)
Bahasa Indonesia
naik di kendaraan yang sama dengan atasan
ภาษาไทย
นั่งในรถคันเดียวกับผู้บังคับบัญชา
Español
viajar en el mismo coche con superiores
Français
voyager dans la même voiture avec des supérieurs
Deutsch
Mit Vorgesetzten im gleichen Wagen
Português
viajar no mesmo carro com superiores

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.