Từ vựng
N1Danh từ

長江

ちょうこう

Nghĩa

  • 1.Sông Dương Tử
  • 2.Sông Trường Giang

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Yangtze River (China), Changjiang River
Tiếng Việt
Sông Dương Tử, Sông Trường Giang
日本語
長江, 揚子江
한국어
양쯔 강, 창장 강
中文
长江, 楚江
Bahasa Indonesia
sungai Yangtze
ภาษาไทย
แม่น้ำแยงซี
Español
río Yangtsé
Français
fleuve Yangtsé
Deutsch
Jangtse
Português
rio Yangtze

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.