Từ vựng
N1Danh từ

門松

かどまつ

Nghĩa

  • 1.trang trí thông Tết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
New Year's pine decoration
Tiếng Việt
trang trí thông Tết
日本語
門松
한국어
대문송
中文
门松
Bahasa Indonesia
dekorasi tahun baru
ภาษาไทย
การตกแต่งปีใหม่
Español
decoración de Año Nuevo
Français
décoration du Nouvel An
Deutsch
Neujahrsdekoration
Português
decoração de ano novo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.