N1Danh từ
長机
ながづくえ
Nghĩa
- 1.bàn dài
- 2.bàn lớn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- long desk, long table
- Tiếng Việt
- bàn dài, bàn lớn
- 日本語
- 長い机, ロングテーブル
- 한국어
- 긴 책상, 긴 테이블
- 中文
- 长桌, 长台
- Bahasa Indonesia
- meja panjang
- ภาษาไทย
- โต๊ะยาว
- Español
- mesa larga
- Français
- longue table
- Deutsch
- langer Tisch
- Português
- mesa longa
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.