bàn
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- つくえ
Về kanji này
Kanji 「机」 (つくえ) có nghĩa chính là cái bàn hoặc cái bàn làm việc. Kanji này thường được dùng như danh từ để chỉ các loại bàn. Một số từ ghép tiêu biểu như 机上 (きじょう), nghĩa là "trên bàn"; 机下 (きか), dùng để chỉ "chỗ dưới bàn" hay cũng có nghĩa là từ kính trọng thêm vào tên người khi viết thư; và 長机 (ながづくえ) nghĩa là "bàn dài". Lưu ý rằng khi bạn sử dụng kanji này, nó thường chỉ những loại bàn trong nhà hoặc văn phòng, chứ không phải là bàn ăn hay bàn trà.
Câu ví dụ
この机は使いやすいと評判だ。
Cái bàn này được đồn là dễ sử dụng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- desk, table
- Tiếng Việt
- bàn
- 日本語
- 机
- 한국어
- 테이블
- 中文
- 机
- id
- meja
- th
- โต๊ะ
- es
- escritorio
- fr
- bureau
- de
- Schreibtisch
- pt
- mesa
Từ ghép phổ biến
- 机上on the desk, theoretical, academic
- 机下word of respect added to the addressee's name on a letter, under the desk
- 机辺near a desk
- 経机sutra-reading desk
- 長机long desk, long table
- 脇机drawer unit (next to a desk), return
- 唐机desk made in China, Chinese style desk
- 小机small desk
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.