N1Danh từ
鑑識
かんしき
Nghĩa
- 1.đánh giá
- 2.phán xét
- 3.phân biệt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- judgement, judgment, discernment
- Tiếng Việt
- đánh giá, phán xét, phân biệt
- 日本語
- 鑑識, 判断, 識別
- 한국어
- 감식, 판별, 식별
- 中文
- 鉴识, 判断, 辨别
- Bahasa Indonesia
- penilaian, keahlian
- ภาษาไทย
- การตัดสิน, การวินิจฉัย
- Español
- juicio, dictamen
- Français
- jugement, expertise
- Deutsch
- Urteil, Sachverständigengutachten
- Português
- julgamento, perícia
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.