N1Danh từ
学識
がくしき
Nghĩa
- 1.học thức
- 2.thành tựu khoa học
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- scholarship, scientific attainments
- Tiếng Việt
- học thức, thành tựu khoa học
- 日本語
- 学識, 科学的業績
- 한국어
- 학문, 과학적 업적
- 中文
- 学识, 科学成就
- Bahasa Indonesia
- beasiswa, prestasi ilmiah
- ภาษาไทย
- ทุนการศึกษา, ความสำเร็จทางวิทยาศาสตร์
- Español
- beca, logros científicos
- Français
- bourse, réalisations scientifiques
- Deutsch
- Stipendium, wissenschaftliche Leistungen
- Português
- bolsa, realizações científicas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.