N1Danh từ
開扉
かいひ
Nghĩa
- 1.mở cửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- opening a door
- Tiếng Việt
- mở cửa
- 日本語
- 扉を開ける
- 한국어
- 문 열기
- 中文
- 开门
- Bahasa Indonesia
- membuka pintu
- ภาษาไทย
- เปิดประตู
- Español
- abrir una puerta
- Français
- ouvrir une porte
- Deutsch
- Tür öffnen
- Português
- abrindo uma porta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.