Từ vựng
N3Danh từ

開拓

かいたく

Nghĩa

  • 1.khai thác
  • 2.phát triển

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
development, cultivation
Tiếng Việt
khai thác, phát triển
日本語
開拓
한국어
개발, 개발
中文
发展, 耕作
Bahasa Indonesia
pengembangan, pembukaan
ภาษาไทย
การพัฒนา, การดูแล
Español
desarrollo, cultivo
Français
développement, culture
Deutsch
Entwicklung, Bau
Português
desenvolvimento, cultivo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.