cửa trước, trang bìa, trang đầu
On'yomi (音読み)
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- とびら
Về kanji này
Kanji 「扉」 có nghĩa chính là cửa, thường dùng để chỉ cửa ra vào, đặc biệt là những dạng cửa lớn như cửa chính. Trong tiếng Nhật, 「扉」 thường được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép quan trọng có thể kể đến là: 「門扉」 (もんぴ), nghĩa là cửa của một cổng; 「開扉」 (かいひ), nghĩa là mở cửa; và 「鉄扉」 (てっぴ), nghĩa là cửa bằng sắt. Một lưu ý nhỏ là trong một số ngữ cảnh, 「扉」 cũng có thể được sử dụng để chỉ trang bìa, như trong sách. Tuy nhiên, ý nghĩa chính vẫn là liên quan đến cửa.
Câu ví dụ
扉が静かに閉まった。
Cánh cửa đã khép lại một cách nhẹ nhàng.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- front door, title page, front page
- Tiếng Việt
- cửa trước, trang bìa, trang đầu
- 日本語
- 扉, 表紙, 表
- 한국어
- 앞문, 제목 페이지, 표지
- 中文
- 门, 标题页, 首页
- id
- pintu depan
- th
- ประตูหน้า
- es
- puerta frontal
- fr
- porte avant
- de
- Vordertür
- pt
- porta da frente
Từ ghép phổ biến
- 門扉door(s) of a gate
- 開扉opening a door
- 鉄扉iron door
- 扉絵frontispiece
- 裏扉back leaf
- 扉口doorway, door, hatch
- 柴扉brushwood door, brushwood gate, wretched abode
- 中扉chapter title page, divisional title, middle door
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.