Từ vựng
N1Danh từ

闇夜

やみよ

Nghĩa

  • 1.đêm tối
  • 2.đêm không trăng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dark night, moonless night
Tiếng Việt
đêm tối, đêm không trăng
日本語
闇の夜, 月のない夜
한국어
어두운 밤, 무달밤
中文
黑暗的夜晚, 无月之夜
Bahasa Indonesia
malam gelap
ภาษาไทย
คืนมืด
Español
noche oscura
Français
nuit noire
Deutsch
dunkle Nacht
Português
noite escura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.