N1Danh từ
逮夜
たいや
Nghĩa
- 1.đêm trước ngày giỗ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- eve of the anniversary of a person's death
- Tiếng Việt
- đêm trước ngày giỗ
- 日本語
- 逮夜, 人の死を記念する前夜
- 한국어
- 기일 전야
- 中文
- 忌日的前夕
- Bahasa Indonesia
- malam kematian
- ภาษาไทย
- คืนก่อนวันครบรอบการตาย
- Español
- noche de la muerte
- Français
- veille de l'anniversaire de la mort
- Deutsch
- Todestag-Vorabend
- Português
- véspera do falecimento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.