Từ vựng
N3Danh từ

徹夜

てつや

Nghĩa

  • 1.thức suốt đêm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
all night, staying up all night
Tiếng Việt
thức suốt đêm
日本語
徹夜
한국어
하룻밤
中文
整晚
Bahasa Indonesia
sepanjang malam
ภาษาไทย
ทั้งคืน
Español
toda la noche
Français
toute la nuit
Deutsch
die ganze Nacht
Português
a noite toda

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 息子が戦争に行くと聞いて徹夜した。

    Tôi thức suốt đêm khi nghe con trai tôi đi chiến tranh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.