Từ vựng
N4Danh từ

夜店

よみせ

Nghĩa

  • 1.chợ đêm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
night market
Tiếng Việt
chợ đêm
日本語
夜店
한국어
야시장
中文
夜市
Bahasa Indonesia
pasar malam
ภาษาไทย
ตลาดกลางคืน
Español
mercado nocturno
Français
marché de nuit
Deutsch
Nachtmarkt
Português
mercado noturno

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.