Từ vựng
N1Danh từ

昨夜

ゆうべ

Nghĩa

  • 1.tối qua
  • 2.đêm qua

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
last night, yesterday evening
Tiếng Việt
tối qua, đêm qua
日本語
昨夜, 昨晩
한국어
어젯밤, 저녁
中文
昨天晚上, 昨晚
Bahasa Indonesia
tadi malam
ภาษาไทย
เมื่อคืนที่ผ่านมา
Español
anoche
Français
hier soir
Deutsch
letzte Nacht
Português
ontem à noite

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 昨夜は普段とは違う和食を堪能した。

    Tối qua, tôi đã thưởng thức một loại ẩm thực Nhật Bản khác.

  • 昨夜、大量の水が漏れ出た。

    Đêm qua, một lượng lớn nước bị rò rỉ.

  • 昨夜、私の宅に小包が届いた。

    Tối qua, một gói hàng đến nhà tôi.

  • 昨夜、市内の美術館が盗まれました。

    Đêm qua, bảo tàng nghệ thuật trong thành phố đã bị đánh cắp.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.