Từ vựng
N1Danh từ

長征

ちょうせい

Nghĩa

  • 1.cuộc thám hiểm quân sự dài
  • 2.Trường chinh (Trung Quốc, 1934-1936)
  • 3.Trường chinh (chuỗi phương tiễn phóng của Trung Quốc)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
lengthy military expedition, Long March (China, 1934-1936), Long March (series of Chinese launch vehicles)
Tiếng Việt
cuộc thám hiểm quân sự dài, Trường chinh (Trung Quốc, 1934-1936), Trường chinh (chuỗi phương tiễn phóng của Trung Quốc)
日本語
長征, 中国の長征(1934-1936), 長征
한국어
긴 군사 원정, 장정(중국, 1934-1936), 중국발사체 시리즈
中文
漫长的军事远征, 长征(中国,1934-1936), 长征(中国发射火箭系列)
Bahasa Indonesia
ekspedisi panjang
ภาษาไทย
การเดินทัพครั้งยาว
Español
expedición larga, Gran Marcha
Français
longue expédition militaire
Deutsch
längere Militärexpedition
Português
expedição longa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.