N1Danh từ
開墾
かいこん
Nghĩa
- 1.khai hoang đất mới
- 2.thanh lý
- 3.thủy lợi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cultivating new land, clearing, reclamation
- Tiếng Việt
- khai hoang đất mới, thanh lý, thủy lợi
- 日本語
- 新田開発, 開墾
- 한국어
- 경작지 개간, 정리, 매립
- 中文
- 开垦新田, 清理, 开垦
- Bahasa Indonesia
- mengolah tanah baru, pembersihan, reklamasi
- ภาษาไทย
- การเพาะปลูกดินใหม่, การเคลียร์พื้นที่, การเก็บคืน
- Español
- cultivar nueva tierra, desmonte, recuperación de tierras
- Français
- cultiver de nouvelles terres, défrichement, reclamation
- Deutsch
- Neuland kultivieren, Rodung, Rekultivierung
- Português
- cultivar nova terra, desmatamento, recuperação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
大昔、土地を開墾することで、生活を営む人々がいた
Trong thời xưa, có những người sống bằng cách khai khẩn đất đai.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.