Từ vựng
N1Danh từ

長唄

ながうた

Nghĩa

  • 1.bài hát sử thi dài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
long epic song with shamisen accompaniment (developed in Edo in the early 17th century)
Tiếng Việt
bài hát sử thi dài
日本語
長唄
한국어
장가
中文
长歌
Bahasa Indonesia
lagu epik panjang
ภาษาไทย
บทเพลงยาว
Español
canción épica larga
Français
chanson épique longue
Deutsch
langes episches Lied
Português
canção épica longa

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.