bài hát
On'yomi (音読み)
- バイ
Kun'yomi (訓読み)
- うた
- うた.う
Về kanji này
Kanji 「唄」 có nghĩa chính là bài hát hoặc bài thơ. Nó thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép phổ biến liên quan đến kanji này bao gồm 長唄 (ながうた), nghĩa là bài hát dài thường có nhạc cụ shamisen, và 子守唄 (こもりうた), nghĩa là bài hát ru cho trẻ em. Từ 小唄 (こうた) là một thể loại bài hát truyền thống Nhật Bản. Lưu ý rằng kanji này không chỉ đơn thuần chỉ bài hát mà còn biểu thị cảm xúc và tâm trạng của người hát. Thông qua việc sử dụng kanji này, bạn có thể khám phá thêm về văn hóa âm nhạc phong phú của Nhật Bản.
Câu ví dụ
日本の唄を歌う。
Tôi hát một bài hát Nhật Bản.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- song, ballad
- Tiếng Việt
- bài hát
- 日本語
- 唄
- 한국어
- 노래
- 中文
- 歌
- id
- lagu, balada
- th
- เพลง, บัลลาด
- es
- canción, balada
- fr
- chanson, ballade
- de
- Lied, Ballade
- pt
- canção, balada
Từ ghép phổ biến
- 長唄long epic song with shamisen accompaniment (developed in Edo in the early 17th century)
- 子守唄lullaby
- 小唄kouta, traditional ballad accompanied by shamisen
- 地唄(style of) folk song
- 梵唄song praising the virtues of the Buddha, chanting of Buddhist hymns
- 島唄traditional Okinawan folk music
- 端唄short love song (popular in late Edo period)
- 唄方singer in a nagauta performance
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.