Từ vựng
N1Danh từ

長享

ちょうきょう

Nghĩa

  • 1.thời kỳ Chōkyō (1487.7.20-1489.8.21)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Chōkyō era (1487.7.20-1489.8.21)
Tiếng Việt
thời kỳ Chōkyō (1487.7.20-1489.8.21)
日本語
長享
한국어
장효 시대 (1487.7.20-1489.8.21)
中文
长享时代 (1487.7.20-1489.8.21)
Bahasa Indonesia
periode Chōkyō
ภาษาไทย
ยุคโจคโย
Español
era Chōkyō
Français
ère Chōkyō
Deutsch
Chōkyō-Zeitalter
Português
era Chōkyō

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.