N1Danh từ
鎌足
かまあし
Nghĩa
- 1.chân cong vào trong
- 2.ngồi dạng chân
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- legs bowed in, sitting with heels spread apart
- Tiếng Việt
- chân cong vào trong, ngồi dạng chân
- 日本語
- 鎌足, 鎌足, 鎌足
- 한국어
- 무릎굽힌다, 발을 벌리고 앉다
- 中文
- 脚弯曲, 坐着脚分开
- Bahasa Indonesia
- kaki bengkok
- ภาษาไทย
- ขาที่ยุบ
- Español
- piernas encorvadas
- Français
- jambes courbées
- Deutsch
- eingebogene Beine
- Português
- pernas curvadas
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.