Từ vựng
N2Danh từ

不足

ふそく

Nghĩa

  • 1.thiếu hụt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
insufficiency, lack
Tiếng Việt
thiếu hụt
日本語
不足
한국어
부족, 결핍
中文
不足, 缺乏
Bahasa Indonesia
kekurangan, ketidaktercukupan
ภาษาไทย
ความขาดแคลน
Español
insuficiencia, falta
Français
insuffisance, manque
Deutsch
Mangel, Fehlen
Português
insuficiência, falta

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 例えば、少子化や年金問題、労働力不足などが挙げられます。

    Ví dụ, những vấn đề như tỷ lệ sinh thấp, vấn đề lương hưu và thiếu hụt lực lượng lao động có thể nêu ra.

  • 特に労働力不足は企業に深刻な影響を与えている。

    Đặc biệt, tình trạng thiếu lao động đang có ảnh hưởng lớn đến các doanh nghiệp.

  • 物資は不足して、人力車の援助が必要だった。

    Tài nguyên khan hiếm, và sự giúp đỡ từ các xe kéo là cần thiết.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.