N1Danh từ
銀鈴
ぎんれい
Nghĩa
- 1.chuông bạc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- silver bell
- Tiếng Việt
- chuông bạc
- 日本語
- 銀鈴
- 한국어
- 은방울
- 中文
- 银铃
- Bahasa Indonesia
- lonceng perak
- ภาษาไทย
- กระดิ่งเงิน
- Español
- campana de plata
- Français
- cloche en argent
- Deutsch
- Silberglocke
- Português
- sino prateado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.