Từ vựng
N1Danh từ

銀紙

ぎんがみ

Nghĩa

  • 1.bạc
  • 2.giấy nhôm
  • 3.giấy thiếc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
aluminum foil, aluminium foil, tinfoil
Tiếng Việt
bạc, giấy nhôm, giấy thiếc
日本語
銀紙, アルミ箔, ティンフォイル
한국어
은지, 알루미늄 호일, 양철지
中文
铝箔, 铝箔, 锡纸
Bahasa Indonesia
foil aluminium
ภาษาไทย
ฟอยล์อลูมิเนียม
Español
aluminio
Français
papier d'aluminium
Deutsch
Alufolie
Português
papel alumínio

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.