N1Danh từ
風鈴
ふうりん
Nghĩa
- 1.chuông gió
- 2.chuông gió
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wind chime, wind bell
- Tiếng Việt
- chuông gió, chuông gió
- 日本語
- 風鈴, 風鈴
- 한국어
- 풍경 벨, 바람종
- 中文
- 风铃, 风声
- Bahasa Indonesia
- lonceng angin
- ภาษาไทย
- กระดิ่งลม
- Español
- campana de viento
- Français
- carillon éolien
- Deutsch
- Windspiel
- Português
- sino do vento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.