Từ vựng
N1Danh từ

振鈴

しんれい

Nghĩa

  • 1.chuông tay
  • 2.tiếng chuông

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hand bell, ringing of a bell
Tiếng Việt
chuông tay, tiếng chuông
日本語
振鈴, ベルが鳴る
한국어
손 종, 종소리
中文
摇铃, 铃声
Bahasa Indonesia
lonceng tangan
ภาษาไทย
กระดิ่งมือ
Español
campana de mano
Français
cloche à main
Deutsch
Handglocke
Português
sino de mão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.