Từ vựng
N5Danh từ

銀色

ぎんいろ

Nghĩa

  • 1.màu bạc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
silver color
Tiếng Việt
màu bạc
日本語
銀色
한국어
은색
中文
银色
Bahasa Indonesia
warna perak
ภาษาไทย
สีเงิน
Español
color plata
Français
couleur argent
Deutsch
Silberfarbe
Português
cor prata

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.