Từ vựng
N1Danh từ

鉛製

えんせい

Nghĩa

  • 1.làm bằng chì
  • 2.bằng chì

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
leaden, made of lead
Tiếng Việt
làm bằng chì, bằng chì
日本語
鉛製, 鉛でできた
한국어
납으로 만든, 납제
中文
铅制, 用铅制作的
Bahasa Indonesia
berbahan timbal
ภาษาไทย
ทำจากตะกั่ว
Español
hecho de plomo
Français
fait de plomb
Deutsch
bleihaltig
Português
feito de chumbo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.