Từ vựng
N1Danh từ

作製

さくせい

Nghĩa

  • 1.sản xuất
  • 2.sản xuất

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
manufacture, production
Tiếng Việt
sản xuất, sản xuất
日本語
作製, 製造
한국어
제작, 생산
中文
制造, 制成
Bahasa Indonesia
pembuatan, produksi
ภาษาไทย
การผลิต, การผลิต
Español
fabricación, producción
Français
fabrication, production
Deutsch
Herstellung, Produktion
Português
fabricação, produção

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.