N1Danh từ
製造
せいぞう
Nghĩa
- 1.sản xuất
- 2.chế tạo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- manufacture, production
- Tiếng Việt
- sản xuất, chế tạo
- 日本語
- せいぞう, 製造
- 한국어
- 제조, 생산
- 中文
- 制造, 生产
- Bahasa Indonesia
- produksi, pembuatan
- ภาษาไทย
- การผลิต, การสร้าง
- Español
- manufactura, producción
- Français
- fabrication, production
- Deutsch
- Herstellung, Produktion
- Português
- fabricação, produção
Kanji được dùng
Câu ví dụ
特に製造業において需要が増加していることが注目されています。
Đặc biệt, nhu cầu trong lĩnh vực sản xuất đang gia tăng, thu hút sự chú ý.
これは医療や製造業のみならず、環境モニタリングにも役立つと期待される。
Điều này dự kiến sẽ hữu ích không chỉ trong y tế và sản xuất mà còn trong giám sát môi trường.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.