Từ vựng
N1Danh từ

鎌形

かまがた

Nghĩa

  • 1.hình lưỡi hái
  • 2.hình cánh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sickle-shaped, falciform
Tiếng Việt
hình lưỡi hái, hình cánh
日本語
鎌形, 鎌形, 鎌形
한국어
낫 모양, 갈고리 모양
中文
镰形, 弯刀形
Bahasa Indonesia
berbentuk sabit
ภาษาไทย
รูปแบบดาบ
Español
en forma de hoces
Français
en faucille
Deutsch
sichelförmig
Português
em forma de foice

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.