Từ vựng
N1Danh từ

形態

けいたい

Nghĩa

  • 1.hình dạng
  • 2.hình thức
  • 3.hình hài

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
form, shape, figure
Tiếng Việt
hình dạng, hình thức, hình hài
日本語
形態
한국어
형태, 모양, 형상
中文
形态, 形状, 图形
Bahasa Indonesia
bentuk
ภาษาไทย
รูปแบบ
Español
forma
Français
forme
Deutsch
Form
Português
forma

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.