Từ vựng
N1Danh từ

鉛筆

えんぴつ

Nghĩa

  • 1.bút chì

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(wooden) pencil
Tiếng Việt
bút chì
日本語
鉛筆
한국어
연필
中文
铅笔
Bahasa Indonesia
pensil (kayu)
ภาษาไทย
ดินสอ (ไม้)
Español
lápiz (de madera)
Français
crayon (en bois)
Deutsch
(Holz-)Bleistift
Português
lápis (de madeira)

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.