Từ vựng
N1Danh từ

筆塚

ふでづか

Nghĩa

  • 1.mound covering reverently buried old brushes

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
mound covering reverently buried old brushes
Tiếng Việt
mound covering reverently buried old brushes
日本語
筆塚, 古い筆を埋めた丘
한국어
필묵선, 묻은 오래된 붓의 언덕
中文
埋藏旧刷的土堆
Bahasa Indonesia
gundukan kuas
ภาษาไทย
เนินที่ฝังพู่กัน
Español
montículo de brochas
Français
butte de pinceaux
Deutsch
Hügel für Pinsel
Português
mound de pincéis

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.