Từ vựng
N1Danh từ

執筆

しっぴつ

Nghĩa

  • 1.viết
  • 2.soạn thảo

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
writing, authoring
Tiếng Việt
viết, soạn thảo
日本語
執筆, 著作
한국어
집필, 작가
中文
写作, 著作
Bahasa Indonesia
penulisan
ภาษาไทย
การเขียน
Español
escritura
Français
écriture
Deutsch
Schreiben, Verfassen
Português
escrita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.