N2Danh từ
毛筆
もうひつ
Nghĩa
- 1.bút lông
- 2.bút tẩm
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brush pen, calligraphy brush
- Tiếng Việt
- bút lông, bút tẩm
- 日本語
- 毛筆, もうひつ
- 한국어
- 붓
- 中文
- 毛笔
- Bahasa Indonesia
- kuas
- ภาษาไทย
- พู่กัน
- Español
- pincel
- Français
- pinceau
- Deutsch
- Pinsel
- Português
- pincel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.