Từ vựng
N1Danh từ

筆順

ひつじゅん

Nghĩa

  • 1.thứ tự nét (nhất là của ký tự Trung Quốc)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
stroke order (esp. of a Chinese character)
Tiếng Việt
thứ tự nét (nhất là của ký tự Trung Quốc)
日本語
漢字の筆順
한국어
획순 (특히 한자의)
中文
笔顺(尤其是汉字)
Bahasa Indonesia
urutan goresan
ภาษาไทย
ลำดับการเขียน
Español
orden de trazos
Français
ordre des traits
Deutsch
Schreibweise
Português
ordem de traços

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.