N1Danh từ
筆頭
ひっとう
Nghĩa
- 1.ngòi bút
- 2.đứng đầu danh sách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- brush tip, first on a list, head
- Tiếng Việt
- ngòi bút, đứng đầu danh sách
- 日本語
- 筆の先, リストの一番先頭
- 한국어
- 붓끝, 목록의 첫 번째
- 中文
- 笔尖, 名单首位
- Bahasa Indonesia
- ujung kuas
- ภาษาไทย
- ปลายแปรง
- Español
- punta del pincel
- Français
- pointe de pinceau
- Deutsch
- Pinselspitze
- Português
- ponta do pincel
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.