bút, cây viết
On'yomi (音読み)
- ヒツ
- ヒ
Kun'yomi (訓読み)
- ふで
Về kanji này
Kanji 「筆」 có nghĩa chính là bút hoặc cọ vẽ. Trong tiếng Nhật, nó thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với kanji này là 筆記 (ひっき), nghĩa là việc viết, thường chỉ việc ghi chép hay ghi nhớ, 筆者 (ひっしゃ), nghĩa là tác giả hay người viết, và 毛筆 (もうひつ), là bút lông, thường dùng trong nghệ thuật viết thư pháp. Điểm cần lưu ý là dù 「筆」 thường được nghĩ đến trong bối cảnh viết, nhưng cũng có thể chỉ đến các công cụ vẽ khác, đặc biệt là khi nói về nghệ thuật. Kanji này rất hữu ích khi bạn học tiếng Nhật, vì nó liên quan đến một phần quan trọng của giao tiếp.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は筆で絵を描いている。
Cô ấy đang vẽ bằng cọ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- brush, writing instrument
- Tiếng Việt
- bút, cây viết
- 日本語
- 筆, ふで, 書く道具
- 한국어
- 붓, 필기 도구
- 中文
- 画笔, 书写工具
- id
- kuas, alat tulis
- th
- พู่กัน, อุปกรณ์เขียน
- es
- pincel, instrumento de escritura
- fr
- pinceau, instrument d'écriture
- de
- Pinsel, Schreibgerät
- pt
- pincel, instrumento de escrita
Từ ghép phổ biến
- 筆記writing, taking notes
- 筆者writer, author
- 毛筆brush pen, calligraphy brush
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.