Từ vựng
N1Danh từ

重視

じゅうし

Nghĩa

  • 1.coi trọng
  • 2.đặc biệt chú trọng
  • 3.nhìn nhận nghiêm túc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
regarding as important, attaching importance to, taking a serious view of
Tiếng Việt
coi trọng, đặc biệt chú trọng, nhìn nhận nghiêm túc
日本語
重視, 重要視, 真剣に見る
한국어
중시, 중요시, 진지하게 생각하다
中文
重视, 着重, 认真对待
Bahasa Indonesia
menganggap penting
ภาษาไทย
มองว่าสำคัญ
Español
considerar importante
Français
considérant important
Deutsch
wichtig betrachten
Português
considerar importante

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • この改革は学生の将来を考えるために行われるもので、特に実践的な教育を重視します。

    Cải cách này nhấn mạnh giáo dục thực tiễn cho sinh viên khi suy nghĩ về tương lai của họ.

  • 副社長はこの結果を重視した

    Phó giám đốc đã nhấn mạnh kết quả này.

  • 現代的価値観は、柔軟性と適応力を重視する傾向がありますね。

    Các giá trị hiện đại có xu hướng nhấn mạnh sự linh hoạt và khả năng thích ứng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.