Từ vựng
N4Tính từ i

重い

おもい

Nghĩa

  • 1.nặng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
heavy
Tiếng Việt
nặng
日本語
重い
한국어
무거운
中文
沉重
Bahasa Indonesia
berat
ภาษาไทย
หนัก
Español
pesado
Français
lourd
Deutsch
schwer
Português
pesado

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.