Quay lại từ điển
JLPT N48画 · 8 nétbộ thủ 里lớp 3tần suất #320Kanken cấp 8Từ vựng JFT-BasicKanji Jōyō (thường dụng)

nặng, quan trọng, chồng lên

On'yomi (音読み)

  • ジュウ
  • チョウ

Kun'yomi (訓読み)

  • おも.い
  • かさ.なる
  • かさ.ねる

Gợi nhớ

Khi bạn thấy một chiếc đao (刀) nặng (重) nằm giữa một ngôi làng (里), bạn sẽ nhớ rằng nó thực sự rất quan trọng.

Về kanji này

Kanji 「重」 có nghĩa chính là nặng hoặc quan trọng. Nó thường được dùng như một tính từ để mô tả trọng lượng, như trong từ "重い (おもい)" có nghĩa là nặng. Ngoài ra, 「重」 cũng được sử dụng trong nhiều từ ghép, ví dụ như "重要 (じゅうよう)" nghĩa là quan trọng và "重ねる (かさねる)" nghĩa là xếp chồng lên nhau. Kanji này có các cách đọc khác nhau, với âm On là "ジュウ" hoặc "チョウ" và âm Kun là "おも.い" hoặc "かさ.ねる". Lưu ý rằng trong nhiều ngữ cảnh, 「重」 còn thể hiện sự tích lũy hoặc xếp chồng, không chỉ về trọng lượng mà còn về tầm quan trọng.

Cấu tạo từ

Câu ví dụ

  • 荷物が重いです。

    Hành lý rất nặng.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
heavy, important, to pile up
Tiếng Việt
nặng, quan trọng, chồng lên
日本語
重い, 重要, 重なる
한국어
무거운
中文
id
berat
th
หนัก
es
pesado
fr
lourd
de
schwer
pt
pesado

Từ ghép phổ biến

  • 重いおもいheavy
  • 重要じゅうようimportant
  • 重ねるかさねるto pile up, to stack
  • 重なりかさなりoverlap, to pile up

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.