N4Động từ nhóm 2
重ねる
かさねる
Nghĩa
- 1.chồng lên
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to pile up, to stack
- Tiếng Việt
- chồng lên
- 日本語
- 重ねる
- 한국어
- 쌓다
- 中文
- 堆叠
- Bahasa Indonesia
- menumpuk
- ภาษาไทย
- ซ้อน
- Español
- apilar
- Français
- empiler
- Deutsch
- stapeln
- Português
- empilhar
Kanji được dùng
Câu ví dụ
JAXAの科学者たちは日夜研究と実験を重ねることでその目標を実現しようとしている
Các nhà khoa học JAXA đang ngày đêm nghiên cứu và thực nghiệm để đạt được mục tiêu này.
悦びの日々を重ねるために努める。
Nỗ lực để tích lũy những ngày vui mừng.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.