Từ vựng
N4Danh từ

重なり

かさなり

Nghĩa

  • 1.xếp chồng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
overlap, to pile up
Tiếng Việt
xếp chồng
日本語
重なり
한국어
겹침
中文
重叠
Bahasa Indonesia
tumpang tindih
ภาษาไทย
ซ้อนทับ
Español
superposición
Français
chevauchement
Deutsch
Überlappung
Português
sobreposição

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.