Từ vựng
N1Danh từ

適齢

てきれい

Nghĩa

  • 1.độ tuổi phù hợp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
suitable age
Tiếng Việt
độ tuổi phù hợp
日本語
適齢, 適当な年齢
한국어
적합 연령
中文
适龄
Bahasa Indonesia
usia yang sesuai
ภาษาไทย
อายุที่เหมาะสม
Español
edad adecuada
Français
âge approprié
Deutsch
geeignetes Alter
Português
idade adequada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.