N1Danh từ
邪道
じゃどう
Nghĩa
- 1.cách làm không đúng
- 2.cách sai
- 3.phương pháp phi chính thống
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- improper way (of doing), wrong way, unorthodox method
- Tiếng Việt
- cách làm không đúng, cách sai, phương pháp phi chính thống
- 日本語
- 不適切な方法, 間違った道, 非正統的手法
- 한국어
- 부적절한 방법, 잘못된 방법, 비정통 방법
- 中文
- 不正当的方法, 错误的方法, 非正统方法
- Bahasa Indonesia
- cara yang tidak tepat (dilakukan), cara salah, metode tidak ortodoks
- ภาษาไทย
- วิธีที่ไม่เหมาะสม (ในการทำ), วิธีที่ผิด, วิธีที่ไม่เป็นทางการ
- Español
- manera inapropiada (de hacer), mala manera, método no ortodoxo
- Français
- manière inappropriée (de faire), mauvaise façon, méthode non orthodoxe
- Deutsch
- unangebrachte Weise (zu tun), falsche Methode, unorthodoxe Methode
- Português
- maneira imprópria (de fazer), método incorreto, método não ortodoxo
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.