Từ vựng
N1Danh từ

遠雷

えんらい

Nghĩa

  • 1.sấm xa

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
distant thunder
Tiếng Việt
sấm xa
日本語
遠雷
한국어
먼 천둥
中文
远处的雷声
Bahasa Indonesia
guntur jauh
ภาษาไทย
เสียงฟ้าผ่าห่างไกล
Español
trueno distante
Français
tonnerre lointain
Deutsch
entfernte Donnerschläge
Português
trovão distante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.